phobic disorder

phobic disorder

A person with a phobic disorder feels intense fear when seeing a spider.

Định nghĩa

Danh từ: - Rối loạn ám ảnh sợ hãi: Một dạng rối loạn lo âu, trong đó người bệnh nỗi sợ hãi cực độ phi lý đối với những sự vật đơn giản hoặc các tình huống xã hội. Đây thuật ngữ chung để chỉ tất cả các chứng ám ảnh sợ hãi (phobias).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ám ảnh sợ hãi liên quan đến độ cao.)
  • (Rối loạn ám ảnh sợ hãi có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "specific phobic disorder": rối loạn ám ảnh sợ hãi cụ thể, chỉ nỗi sợ hãi tập trung vào một đối tượng hoặc tình huống nhất định.

    • A specific phobic disorder, such as fear of spiders, is common among children. (Rối loạn ám ảnh sợ hãi cụ thể, chẳng hạn như sợ nhện, thường gặptrẻ em.)
  • "social phobic disorder": rối loạn ám ảnh sợ hãi xã hội, nỗi sợ hãi khi phải tương tác với người khác.

    • Social phobic disorder can make it difficult for individuals to attend public events. (Rối loạn ám ảnh sợ hãi xã hội có thể khiến cá nhân khó khăn khi tham dự các sự kiện công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phobic (tính từ): thuộc về ám ảnh sợ hãi.

    • She has a phobic reaction to crowded places. ( ấy phản ứng ám ảnh sợ hãi với những nơi đông người.)
  • Phobia (danh từ): chứng ám ảnh sợ hãi cụ thể.

    • Arachnophobia is a common phobia. (Chứng sợ nhện một chứng ám ảnh sợ hãi phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety disorder: rối loạn lo âu (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phobic disorder).
  • Irrational fear: nỗi sợ phi lý (mô tả triệu chứng, không phải tên bệnh chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phobic disorder không thường đi kèm với phrasal verbs; thay vào đó, người ta dùng động từ "have" hoặc "suffer from".
    • He suffers from a phobic disorder. (Anh ấy mắc chứng rối loạn ám ảnh sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "phobic disorder", nhưng có thể dùng cụm từ mang tính mô tả:
    • "A crippling fear": nỗi sợ hãi liệt, ám chỉ mức độ nghiêm trọng của phobic disorder.
      • Her phobic disorder gave her a crippling fear of leaving the house. (Chứng rối loạn ám ảnh sợ hãi của ấy tạo ra nỗi sợ liệt khi ra khỏi nhà.)